Từ vựng
増殖性
ぞーしょくせい
vocabulary vocab word
tăng sinh
sinh sôi
phát triển nhanh
nhân lên
増殖性 増殖性 ぞーしょくせい tăng sinh, sinh sôi, phát triển nhanh, nhân lên
Ý nghĩa
tăng sinh sinh sôi phát triển nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0