Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
填隙
てんげき
vocabulary vocab word
trám khe
bít kẽ hở
填隙
tengeki
填隙
填隙
てんげき
trám khe, bít kẽ hở
て
ん
げ
き
填
隙
て
ん
げ
き
填
隙
て
ん
げ
き
填
隙
Ý nghĩa
trám khe
và
bít kẽ hở
trám khe, bít kẽ hở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
填隙
trám khe, bít kẽ hở
てんげき
填
điền vào
は.まる, は.める, テン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
隙
khe hở, vết nứt, sự bất hòa...
すき, す.く, ゲキ
⻖
( 阜 )
𡭴
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
尐
( CDP-8CED )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.