Từ vựng
填絮
vocabulary vocab word
trét khe hở
bít kín
sợi đay nhồi
填絮 填絮 trét khe hở, bít kín, sợi đay nhồi
填絮
Ý nghĩa
trét khe hở bít kín và sợi đay nhồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
trét khe hở
bít kín
sợi đay nhồi