Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
塩麴
しおこーじ
vocabulary vocab word
muối koji (gia vị truyền thống)
塩麴
shiokooji
塩麴
塩麴
しおこーじ
muối koji (gia vị truyền thống)
true
し
お
こ
ー
じ
塩
麴
し
お
こ
ー
じ
塩
麴
し
お
こ
ー
じ
塩
麴
Ý nghĩa
muối koji (gia vị truyền thống)
muối koji (gia vị truyền thống)
Mục liên quan
しおこうじ
muối koji (gia vị truyền thống...
Phân tích thành phần
塩麴
muối koji (gia vị truyền thống)
しおこうじ
塩
muối
しお, エン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
𬐚
𠂉
口
miệng
くち, コウ, ク
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
麴
men, chất lên men, họ Kiku
こうじ, キク
麥
lúa mì
むぎ, バク
來
đến, đến hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
匊
một nắm
むす.ぶ, すく.う, キク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.