Từ vựng
塩撒き
しおまき
vocabulary vocab word
nghi thức rắc muối trước trận đấu sumo
塩撒き 塩撒き しおまき nghi thức rắc muối trước trận đấu sumo
Ý nghĩa
nghi thức rắc muối trước trận đấu sumo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しおまき
vocabulary vocab word
nghi thức rắc muối trước trận đấu sumo