Từ vựng
塩を撒く
しおをまく
vocabulary vocab word
rắc muối (để thanh tẩy tâm linh)
塩を撒く 塩を撒く しおをまく rắc muối (để thanh tẩy tâm linh)
Ý nghĩa
rắc muối (để thanh tẩy tâm linh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しおをまく
vocabulary vocab word
rắc muối (để thanh tẩy tâm linh)