Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
塑性指数
そせいしすー
vocabulary vocab word
chỉ số dẻo
塑性指数
soseishisuu
塑性指数
塑性指数
そせいしすー
chỉ số dẻo
そ
せ
い
し
す
う
塑
性
指
数
そ
せ
い
し
す
う
塑
性
指
数
そ
せ
い
し
す
う
塑
性
指
数
Ý nghĩa
chỉ số dẻo
chỉ số dẻo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
塑性指数
chỉ số dẻo
そせいしすう
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ
朔
sự giao hội (thiên văn học), ngày mồng một, phương bắc
ついたち, サク
屰
không vâng lời, ngang ngạnh, cứng đầu
さか.らう, ゲキ, ギャク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
屮
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
指
ngón tay, chỉ vào, chỉ ra...
ゆび, さ.す, シ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
数
số, sức mạnh, vận mệnh...
かず, かぞ.える, スウ
娄
họ Lâu, chòm sao Lâu, mặc...
つな.ぐ, ひ.く, ル
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.