Từ vựng
報復
ほうふく
vocabulary vocab word
sự trả đũa
sự báo thù
sự trả thù
sự trừng phạt
sự phản kích
sự đáp trả
報復 報復 ほうふく sự trả đũa, sự báo thù, sự trả thù, sự trừng phạt, sự phản kích, sự đáp trả
Ý nghĩa
sự trả đũa sự báo thù sự trả thù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0