Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
堡障
ほしょー
vocabulary vocab word
công sự phòng thủ
堡障
hoshoo
堡障
堡障
ほしょー
công sự phòng thủ
ほ
しょ
う
堡
障
ほ
しょ
う
堡
障
ほ
しょ
う
堡
障
Ý nghĩa
công sự phòng thủ
công sự phòng thủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堡障
công sự phòng thủ
ほしょう
堡
pháo đài
とりで, ホ, ホウ
保
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn...
たも.つ, ホ, ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
呆
kinh ngạc, ghê tởm, sốc
ほけ.る, ぼ.ける, ホウ
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
障
cản trở, làm tổn thương, gây hại
さわ.る, ショウ
⻖
( 阜 )
章
huy hiệu, chương, tác phẩm...
ショウ
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.