Từ vựng
堆積作用
たいせきさよう
vocabulary vocab word
sự lắng đọng trầm tích
堆積作用 堆積作用 たいせきさよう sự lắng đọng trầm tích
Ý nghĩa
sự lắng đọng trầm tích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たいせきさよう
vocabulary vocab word
sự lắng đọng trầm tích