Từ vựng
堅剛
けんごう
vocabulary vocab word
cứng rắn và không nao núng
cứng nhắc
堅剛 堅剛 けんごう cứng rắn và không nao núng, cứng nhắc
Ý nghĩa
cứng rắn và không nao núng và cứng nhắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんごう
vocabulary vocab word
cứng rắn và không nao núng
cứng nhắc