Từ vựng
基礎づける
きそずける
vocabulary vocab word
đặt nền móng cho
tạo cơ sở cho
基礎づける 基礎づける きそずける đặt nền móng cho, tạo cơ sở cho
Ý nghĩa
đặt nền móng cho và tạo cơ sở cho
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きそずける
vocabulary vocab word
đặt nền móng cho
tạo cơ sở cho