Từ vựng
基督教
きりすときょー
vocabulary vocab word
Cơ Đốc giáo
基督教 基督教 きりすときょー Cơ Đốc giáo
Ý nghĩa
Cơ Đốc giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
基督教
Cơ Đốc giáo
キリストきょう
督
huấn luyện viên, chỉ huy, thúc giục...
トク