Từ vựng
執り持つ
とりもつ
vocabulary vocab word
làm trung gian
hòa giải
sắp xếp
tiếp đãi khách
đối xử
đón tiếp
執り持つ 執り持つ とりもつ làm trung gian, hòa giải, sắp xếp, tiếp đãi khách, đối xử, đón tiếp
Ý nghĩa
làm trung gian hòa giải sắp xếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0