Từ vựng
埴猪口
へなちょこ
vocabulary vocab word
người mới
tay mơ
nhãi con
kẻ vô dụng
埴猪口 埴猪口 へなちょこ người mới, tay mơ, nhãi con, kẻ vô dụng
Ý nghĩa
người mới tay mơ nhãi con
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へなちょこ
vocabulary vocab word
người mới
tay mơ
nhãi con
kẻ vô dụng