Kanji

Ý nghĩa

đất sét

Cách đọc

Kun'yomi

  • はに haniwa
  • はに ゅう đất sét
  • はに bình gốm
  • へな đất sét
  • へな つち đất sét
  • へな ちょこ người mới

On'yomi

  • しょく

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.