Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
埴
kanji character
đất sét
埴
埴
kanji-埴
đất sét
埴
Ý nghĩa
đất sét
đất sét
Cách đọc
Kun'yomi
はに
わ
haniwa
はに
ゅう
đất sét
はに
べ
bình gốm
へな
đất sét
へな
つち
đất sét
へな
ちょこ
người mới
On'yomi
しょく
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
埴
へな
đất sét
Phân tích thành phần
埴
đất sét
はに, へな, ショク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
直
ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn...
ただ.ちに, なお.す, チョク
十
mười
とお, と, ジュウ
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Từ phổ biến
埴
へな
đất sét
埴
へな
土
つち
đất sét
埴
はに
輪
わ
haniwa, tượng đất nung rỗng không tráng men từ thời kỳ Kofun
埴
はに
生
ゅう
đất sét
埴
はに
瓮
べ
bình gốm, vò đất nung
埴
はに
瓫
べ
bình gốm, vò đất nung
埴
はん
破
なり
loại nhạc cung đình
埴
へな
猪
ちょ
口
こ
người mới, tay mơ, nhãi con...
埴
はに
生
ゅう
の
宿
やど
nhà tồi tàn, nhà xiêu vẹo, chỗ ở đổ nát
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.