Từ vựng
じょうかくとし城郭都市 じょうかくとし城郭都市 じょうかくとし城郭都市

Ý nghĩa

thành phố có tường thành và thành phố kiên cố

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

城郭都市
thành phố có tường thành, thành phố kiên cố
じょうかくとし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠