Từ vựng
垣繕う
かきつくろう
vocabulary vocab word
sửa chữa hàng rào vào mùa xuân sau khi bị hư hại do mùa đông
垣繕う 垣繕う かきつくろう sửa chữa hàng rào vào mùa xuân sau khi bị hư hại do mùa đông
Ý nghĩa
sửa chữa hàng rào vào mùa xuân sau khi bị hư hại do mùa đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0