Từ vựng
垢膩
こうじ
vocabulary vocab word
bụi bẩn và dầu mỡ
chất bẩn
cặn bẩn
垢膩 垢膩 こうじ bụi bẩn và dầu mỡ, chất bẩn, cặn bẩn
Ý nghĩa
bụi bẩn và dầu mỡ chất bẩn và cặn bẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうじ
vocabulary vocab word
bụi bẩn và dầu mỡ
chất bẩn
cặn bẩn