Từ vựng
こうせい坑井 こうせい坑井 こうせい坑井

Ý nghĩa

giếng khoan (dầu khí) và hố khai thác (mỏ)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠