Từ vựng
坑井
こーせい
vocabulary vocab word
giếng khoan (dầu
khí)
hố khai thác (mỏ)
坑井 坑井 こーせい giếng khoan (dầu, khí), hố khai thác (mỏ)
Ý nghĩa
giếng khoan (dầu khí) và hố khai thác (mỏ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーせい
vocabulary vocab word
giếng khoan (dầu
khí)
hố khai thác (mỏ)