Từ vựng
均衡
きんこう
vocabulary vocab word
cân bằng
trạng thái cân bằng
均衡 均衡 きんこう cân bằng, trạng thái cân bằng
Ý nghĩa
cân bằng và trạng thái cân bằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんこう
vocabulary vocab word
cân bằng
trạng thái cân bằng