Từ vựng
均等割り
きんとうわり
vocabulary vocab word
tính theo đầu người
mức tính bình quân đầu người
phân chia đồng đều
均等割り 均等割り きんとうわり tính theo đầu người, mức tính bình quân đầu người, phân chia đồng đều
Ý nghĩa
tính theo đầu người mức tính bình quân đầu người và phân chia đồng đều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
均等割り
tính theo đầu người, mức tính bình quân đầu người, phân chia đồng đều
きんとうわり