Từ vựng
地鎮祭
じちんさい
vocabulary vocab word
lễ cúng động thổ
lễ khởi công xây dựng
地鎮祭 地鎮祭 じちんさい lễ cúng động thổ, lễ khởi công xây dựng
Ý nghĩa
lễ cúng động thổ và lễ khởi công xây dựng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じちんさい
vocabulary vocab word
lễ cúng động thổ
lễ khởi công xây dựng