Từ vựng
地謡座前
じうたいざまえ
vocabulary vocab word
bên trái sân khấu (trên sân khấu Noh)
phía trước dàn đồng ca
地謡座前 地謡座前 じうたいざまえ bên trái sân khấu (trên sân khấu Noh), phía trước dàn đồng ca
Ý nghĩa
bên trái sân khấu (trên sân khấu Noh) và phía trước dàn đồng ca
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0