Từ vựng
地球温暖化
ちきゅうおんだんか
vocabulary vocab word
sự nóng lên toàn cầu
地球温暖化 地球温暖化 ちきゅうおんだんか sự nóng lên toàn cầu
Ý nghĩa
sự nóng lên toàn cầu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちきゅうおんだんか
vocabulary vocab word
sự nóng lên toàn cầu