Từ vựng
国粋的
こくすいてき
vocabulary vocab word
có tính dân tộc chủ nghĩa
cực đoan dân tộc chủ nghĩa
国粋的 国粋的 こくすいてき có tính dân tộc chủ nghĩa, cực đoan dân tộc chủ nghĩa
Ý nghĩa
có tính dân tộc chủ nghĩa và cực đoan dân tộc chủ nghĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0