Từ vựng
回顧的
かいこてき
vocabulary vocab word
hồi tưởng
nhìn lại quá khứ
回顧的 回顧的 かいこてき hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Ý nghĩa
hồi tưởng và nhìn lại quá khứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいこてき
vocabulary vocab word
hồi tưởng
nhìn lại quá khứ