Từ vựng
嚢状
のうじょう
vocabulary vocab word
dạng túi
hình túi
có dạng túi
嚢状 嚢状 のうじょう dạng túi, hình túi, có dạng túi
Ý nghĩa
dạng túi hình túi và có dạng túi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうじょう
vocabulary vocab word
dạng túi
hình túi
có dạng túi