Từ vựng
噴火山
ふんかざん
vocabulary vocab word
núi lửa đang phun trào
噴火山 噴火山 ふんかざん núi lửa đang phun trào
Ý nghĩa
núi lửa đang phun trào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふんかざん
vocabulary vocab word
núi lửa đang phun trào