Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
噴火山
ふんかざん
vocabulary vocab word
núi lửa đang phun trào
噴火山
funkazan
噴火山
噴火山
ふんかざん
núi lửa đang phun trào
ふ
ん
か
ざ
ん
噴
火
山
ふ
ん
か
ざ
ん
噴
火
山
ふ
ん
か
ざ
ん
噴
火
山
Ý nghĩa
núi lửa đang phun trào
núi lửa đang phun trào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
噴火山
núi lửa đang phun trào
ふんかざん
噴
phun trào, phun ra, phát ra...
ふ.く, フン
口
miệng
くち, コウ, ク
賁
trang trí
フン, ヒ, ホン
卉
cỏ
くさ, キ, ケ
十
mười
とお, と, ジュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
火
lửa
ひ, -び, カ
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.