Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嘻嘻
きき
vocabulary vocab word
vui vẻ
hân hoan
hớn hở
嘻嘻
kiki
嘻嘻
嘻嘻
きき
vui vẻ, hân hoan, hớn hở
true
き
き
嘻
嘻
き
き
嘻
嘻
き
き
嘻
嘻
Ý nghĩa
vui vẻ
hân hoan
và
hớn hở
vui vẻ, hân hoan, hớn hở
Mục liên quan
きき
vui vẻ, hân hoan, hớn hở
Phân tích thành phần
嘻嘻
vui vẻ, hân hoan, hớn hở
きき
嘻
vui vẻ, hạnh phúc, thán từ
いまし.め, やわら.ぐ, キ
口
miệng
くち, コウ, ク
喜
vui mừng, thích thú
よろこ.ぶ, よろこ.ばす, キ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
口
miệng
くち, コウ, ク
嘻
vui vẻ, hạnh phúc, thán từ
いまし.め, やわら.ぐ, キ
口
miệng
くち, コウ, ク
喜
vui mừng, thích thú
よろこ.ぶ, よろこ.ばす, キ
壴
たてる, シュ, チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.