Kanji

Ý nghĩa

vui vẻ hạnh phúc thán từ

Cách đọc

Kun'yomi

  • いましめ
  • やわらぐ
  • ああ
  • わらう

On'yomi

  • vui vẻ
  • vui vẻ

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.