Kanji
嘻
kanji character
vui vẻ
hạnh phúc
thán từ
嘻 kanji-嘻 vui vẻ, hạnh phúc, thán từ true
嘻
Ý nghĩa
vui vẻ hạnh phúc và thán từ
Cách đọc
Kun'yomi
- いましめ
- やわらぐ
- ああ
- わらう
On'yomi
- き き vui vẻ
- き き vui vẻ
- い
kanji character
vui vẻ
hạnh phúc
thán từ