Kanji

嘻

Ý nghĩa

vui vẻ hạnh phúc và thán từ

Cách đọc

Kun'yomi

  • いましめ
  • やわらぐ
  • ああ
  • わらう

On'yomi

  • き き vui vẻ
  • き き vui vẻ
  • い

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠