Từ vựng
嘲笑う
vocabulary vocab word
cười chế nhạo
cười khinh bỉ
cười nhạo
cười giễu cợt
嘲笑う 嘲笑う-2 cười chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhạo, cười giễu cợt
嘲笑う
Ý nghĩa
cười chế nhạo cười khinh bỉ cười nhạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0