Từ vựng
営業時間
えいぎょーじかん
vocabulary vocab word
giờ làm việc
giờ mở cửa
giờ hành chính
営業時間 営業時間 えいぎょーじかん giờ làm việc, giờ mở cửa, giờ hành chính
Ý nghĩa
giờ làm việc giờ mở cửa và giờ hành chính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0