Từ vựng
喫す
きっす
vocabulary vocab word
ăn
uống
hút
chịu (thất bại)
nhận (đòn)
喫す 喫す きっす ăn, uống, hút, chịu (thất bại), nhận (đòn)
Ý nghĩa
ăn uống hút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きっす
vocabulary vocab word
ăn
uống
hút
chịu (thất bại)
nhận (đòn)