Từ vựng
喫う
すう
vocabulary vocab word
hút thuốc
hít vào
hít thở
hút
nhấp
húp
hấp thụ
thấm hút
hôn
喫う 喫う すう hút thuốc, hít vào, hít thở, hút, nhấp, húp, hấp thụ, thấm hút, hôn
Ý nghĩa
hút thuốc hít vào hít thở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0