Từ vựng
喇嘛
らま
vocabulary vocab word
lạt ma (danh xưng tôn kính)
喇嘛 喇嘛 らま lạt ma (danh xưng tôn kính)
Ý nghĩa
lạt ma (danh xưng tôn kính)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らま
vocabulary vocab word
lạt ma (danh xưng tôn kính)