Từ vựng
喇叭手
らっぱしゅ
vocabulary vocab word
người thổi kèn trumpet
người thổi kèn bugle
喇叭手 喇叭手 らっぱしゅ người thổi kèn trumpet, người thổi kèn bugle
Ý nghĩa
người thổi kèn trumpet và người thổi kèn bugle
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0