Từ vựng
商店街
しょうてんがい
vocabulary vocab word
khu mua sắm
phố mua sắm
khu trung tâm thành phố
商店街 商店街 しょうてんがい khu mua sắm, phố mua sắm, khu trung tâm thành phố
Ý nghĩa
khu mua sắm phố mua sắm và khu trung tâm thành phố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0