Từ vựng
商圏
しょうけん
vocabulary vocab word
khu vực kinh doanh
vùng tiếp thị
phạm vi thương mại
khu vực giao dịch
khu vực hoạt động của doanh nghiệp
商圏 商圏 しょうけん khu vực kinh doanh, vùng tiếp thị, phạm vi thương mại, khu vực giao dịch, khu vực hoạt động của doanh nghiệp
Ý nghĩa
khu vực kinh doanh vùng tiếp thị phạm vi thương mại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0