Từ vựng
唾を付ける
つばをつける
vocabulary vocab word
gọi phần
xác nhận quyền sở hữu
đánh dấu để ngăn người khác lấy
唾を付ける 唾を付ける つばをつける gọi phần, xác nhận quyền sở hữu, đánh dấu để ngăn người khác lấy
Ý nghĩa
gọi phần xác nhận quyền sở hữu và đánh dấu để ngăn người khác lấy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0