Từ vựng
咽喉を扼する
いんこーをやくする
vocabulary vocab word
nắm giữ vị trí then chốt
kiểm soát vị trí trọng yếu
咽喉を扼する 咽喉を扼する いんこーをやくする nắm giữ vị trí then chốt, kiểm soát vị trí trọng yếu
Ý nghĩa
nắm giữ vị trí then chốt và kiểm soát vị trí trọng yếu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0