Từ vựng
咲き溢れる
さきこぼれる
vocabulary vocab word
nở rộ khắp nơi
nở bung tràn ngập
咲き溢れる 咲き溢れる さきこぼれる nở rộ khắp nơi, nở bung tràn ngập
Ý nghĩa
nở rộ khắp nơi và nở bung tràn ngập
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
さきこぼれる
vocabulary vocab word
nở rộ khắp nơi
nở bung tràn ngập