Từ vựng
呶鳴り付ける
どなりつける
vocabulary vocab word
quát tháo
hét vào mặt
呶鳴り付ける 呶鳴り付ける どなりつける quát tháo, hét vào mặt
Ý nghĩa
quát tháo và hét vào mặt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
どなりつける
vocabulary vocab word
quát tháo
hét vào mặt