Từ vựng
味噌を擂る
みそをする
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
lấy lòng
tán tỉnh
味噌を擂る 味噌を擂る みそをする nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán tỉnh
Ý nghĩa
nịnh hót bợ đỡ lấy lòng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
みそをする
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
lấy lòng
tán tỉnh