Từ vựng
呑み屋
のみや
vocabulary vocab word
quán rượu
quán bar
quán nhậu
quán giải khát có rượu
địa điểm uống rượu
呑み屋 呑み屋 のみや quán rượu, quán bar, quán nhậu, quán giải khát có rượu, địa điểm uống rượu
Ý nghĩa
quán rượu quán bar quán nhậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0