Từ vựng
呑み会
のみかい
vocabulary vocab word
tiệc rượu
buổi tụ tập
呑み会 呑み会 のみかい tiệc rượu, buổi tụ tập
Ý nghĩa
tiệc rượu và buổi tụ tập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のみかい
vocabulary vocab word
tiệc rượu
buổi tụ tập