Từ vựng
吹替
ふきかえ
vocabulary vocab word
lồng tiếng (cho phim
v.v. sang ngôn ngữ khác)
diễn viên thay thế
người đóng thế
thay đổi vai diễn
đúc lại
đúc tiền lại
吹替 吹替 ふきかえ lồng tiếng (cho phim, v.v. sang ngôn ngữ khác), diễn viên thay thế, người đóng thế, thay đổi vai diễn, đúc lại, đúc tiền lại
Ý nghĩa
lồng tiếng (cho phim v.v. sang ngôn ngữ khác) diễn viên thay thế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0