Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吹き零れる
ふきこぼれる
vocabulary vocab word
sôi trào ra ngoài
吹ki零reru
fukikoboreru
吹き零れる
吹き零れる
ふきこぼれる
sôi trào ra ngoài
ふ
き
こ
ぼ
れ
る
吹
き
零
れ
る
ふ
き
こ
ぼ
れ
る
吹
き
零
れ
る
ふ
き
こ
ぼ
れ
る
吹
き
零
れ
る
Ý nghĩa
sôi trào ra ngoài
sôi trào ra ngoài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
吹き零れる
sôi trào ra ngoài
ふきこぼれる
吹
thổi, thở, phả...
ふ.く, スイ
口
miệng
くち, コウ, ク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
零
số không, tràn ra, tràn ngập...
ぜろ, こぼ.す, レイ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.