Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吸引分娩
きゅーいんぶんべん
vocabulary vocab word
hút thai
吸引分娩
kyuuinbunben
吸引分娩
吸引分娩
きゅーいんぶんべん
hút thai
きゅ
う
い
ん
ぶ
ん
べ
ん
吸
引
分
娩
きゅ
う
い
ん
ぶ
ん
べ
ん
吸
引
分
娩
きゅ
う
い
ん
ぶ
ん
べ
ん
吸
引
分
娩
Ý nghĩa
hút thai
hút thai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
吸引分娩
hút thai
きゅういんぶんべん
吸
hút, uống, hít vào...
す.う, キュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
引
kéo, giật, giật mạnh...
ひ.く, ひ.ける, イン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
娩
sinh con
ベン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
免
lời xin lỗi, sự miễn trừ
まぬか.れる, まぬが.れる, メン
⺈
�
( CDP-8BCB )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.