Từ vựng
吸呑
すいのみ
vocabulary vocab word
cốc uống cho người bệnh
cốc có vòi
吸呑 吸呑 すいのみ cốc uống cho người bệnh, cốc có vòi
Ý nghĩa
cốc uống cho người bệnh và cốc có vòi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいのみ
vocabulary vocab word
cốc uống cho người bệnh
cốc có vòi